Có 2 kết quả:

蛮夷 mán yí ㄇㄢˊ ㄧˊ蠻夷 mán yí ㄇㄢˊ ㄧˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) common term for non-Han peoples in former times, not exclusively derogatory
(2) barbarian

Bình luận 0